david livingstone

Học thuật
Thân thiện
david livingstone

David Livingstone stands beside Victoria Falls with a notebook in hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nhà truyền giáo nhà thám hiểm người Scotland: David Livingstone một nhân vật lịch sử, một bác sĩ, nhà truyền giáo nhà thám hiểm nổi tiếng người Scotland vào thế kỷ 19. Ông được biết đến với những cuộc hành trình khám phá châu Phi.
    • Người khám phá ra sông Zambezi thác Victoria: Một trong những thành tựu địa quan trọng nhất của ông việc khám phá ghi chép chi tiết về sông Zambezi thác nước hùng vĩ ông đặt tên Thác Victoria.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • David Livingstone spent decades exploring the interior of Africa. (David Livingstone đã dành hàng thập kỷ để khám phá nội địa châu Phi.)
    • The writings of David Livingstone provided Europe with new knowledge about Africa. (Các tác phẩm của David Livingstone đã cung cấp cho châu Âu những hiểu biết mới về châu Phi.)
    • Many schools teach about the explorations of David Livingstone. (Nhiều trường học giảng dạy về những cuộc thám hiểm của David Livingstone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of David Livingstone": Di sản của David Livingstone, thường đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông đối với việc thám hiểm, truyền giáo hiểu biết địa về châu Phi.

    • The legacy of David Livingstone is complex, viewed both as exploration and as part of colonial history. (Di sản của David Livingstone rất phức tạp, được nhìn nhận vừa thám hiểm vừa một phần của lịch sử thuộc địa.)
  • "In the footsteps of David Livingstone": Theo bước chân David Livingstone, một cụm từ ẩn dụ chỉ việc đi theo hoặc lặp lại hành trình thám hiểm của ông.

    • Modern adventurers sometimes try to travel in the footsteps of David Livingstone. (Những nhà thám hiểm hiện đại đôi khi cố gắng du hành theo bước chân của David Livingstone.)
Biến thể từ liên quan
  • Livingstonian (adj, ít dùng): Thuộc về hoặc liên quan đến David Livingstone.
  • Explorer (n): Nhà thám hiểm - một từ chung để chỉ người khám phá những vùng đất mới.
  • Missionary (n): Nhà truyền giáo - người đi truyền bá tôn giáo, đặc biệt những vùng đất mới.
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm/vai trò)
  • African explorer: Nhà thám hiểm châu Phi.
  • Scottish missionary: Nhà truyền giáo người Scotland.
Thành ngữ liên quan
  • "Dr. Livingstone, I presume?": ("Tiến sĩ Livingstone, tôi cho vậy?"). Đây câu nói nổi tiếng được cho của nhà thám hiểm Henry Morton Stanley khi ông tìm thấy Livingstone ở Ujiji, Tanzania năm 1871. Ngày nay, cụm từ này đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc trang trọng khi gặp ai đó sau một thời gian dài tìm kiếm hoặcmột nơi không ngờ tới.
    • After searching the entire convention hall, I finally found you at the coffee stand. "Dr. Livingstone, I presume?" (Sau khi tìm khắp hội trường, cuối cùng tôi cũng tìm thấy anhquầy cà phê. "Tiến sĩ Livingstone, tôi cho vậy?")
david livingstone

David Livingstone stands beside Victoria Falls with a notebook in hand.

Noun
  1. nhà truyền giáo, nhà thám hiểm người Nga, người đã khám phá ra sông Zambezi tháp Victoria

Từ đồng nghĩa